AI-powered learning English

English guide

IELTS Writing Task 2:
Language Preservation — Band 6/7/8/9 Samples

Kiểm tra mẫu bài IELTS Writing Task 2 về bảo tồn ngôn ngữ với các bài mẫu Band 6, 7, 8, 9. Học cách đạt điểm cao với hướng dẫn chi tiết từ English AIdol.

IELTS Writing Task 2: Language Preservation — Band 6/7/8/9 Samples | English AIdol Blog

What this guide covers

Search answer

What this page helps you decide

Kiểm tra mẫu bài IELTS Writing Task 2 về bảo tồn ngôn ngữ với các bài mẫu Band 6, 7, 8, 9. Học cách đạt điểm cao với hướng dẫn chi tiết từ English AIdol.

Focus Quick answer
Includes 2026 update
Best for Practical checklist
Next step Related practice
  1. Scan the direct answer first.
  2. Check examples or score rules.
  3. Open the related practice page.

IELTS Writing Task 2: Language Preservation — Band 6/7/8/9 Samples

Prompt (IELTS Writing Task 2, Academic & General Training)

Nội dung đề:

*Nhiều ngôn ngữ đang bị đe dọa bởi sự xâm nhập của ngôn ngữ phương Tây. Một số người cho rằng chính phủ nên can thiệp để bảo tồn ngôn ngữ bản địa. Bạn đồng ý hay không? Trình bày lập luận của bạn và sử dụng ví dụ cụ thể.

Bài mẫu Band 6.0

Điểm: Task Response: 5.0, Cohesion và Cohesion: 5.0, Lexical Resource: 5.0, Grammatical Range và Accuracy: 5.0

Nội dung:

Mặc dù ngôn ngữ phương Tây đang chiếm ưu thế, tôi nghĩ chính phủ không nên can thiệp vào việc bảo tồn ngôn ngữ bản địa. Lý do đầu tiên là người dân có quyền lựa chọn ngôn ngữ họ muốn sử dụng. Ví dụ, nhiều người ở Việt Nam vẫn nói tiếng Việt mà không cần chính phủ can thiệp. Thêm vào đó, việc giáo dục ngôn ngữ bản địa có thể làm tăng chi phí của chính phủ. Điều này có thể dẫn đến việc giảm kinh phí cho các lĩnh vực khác như y tế hay giáo dục.

Phân tích: Bài này có lập luận cơ bản nhưng thiếu sự chi tiết và ví dụ cụ thể. Ngôn từ và cấu trúc câu cần được cải thiện.

Bài mẫu Band 7.0

Điểm: Task Response: 6.0, Cohesion và Cohesion: 6.0, Lexical Resource: 6.0, Grammatical Range và Accuracy: 6.0

Nội dung:

Tôi tin rằng chính phủ nên can thiệp để bảo tồn ngôn ngữ bản địa. Lý do đầu tiên là ngôn ngữ bản địa là một phần quan trọng của văn hóa. Ví dụ, tiếng Gaelic ở Scotland đang bị đe dọa bởi tiếng Anh, và việc mất ngôn ngữ này sẽ dẫn đến mất mát văn hóa đáng tiếc. Thêm vào đó, ngôn ngữ bản địa có thể giúp tăng cường sự liên kết cộng đồng. Khi người dân nói chung một ngôn ngữ, họ có thể hiểu và hỗ trợ nhau tốt hơn.

Phân tích: Bài này có lập luận rõ ràng và sử dụng ví dụ cụ thể. Ngôn từ và cấu trúc câu phù hợp nhưng vẫn cần được cải thiện để đạt điểm cao hơn.

Bài mẫu Band 8.0

Điểm: Task Response: 7.0, Cohesion và Cohesion: 7.0, Lexical Resource: 7.0, Grammatical Range và Accuracy: 7.0

Nội dung:

Nhiều ngôn ngữ bản địa đang bị đe dọa bởi sự xâm nhập của ngôn ngữ phương Tây. Tôi hoàn toàn đồng ý rằng chính phủ nên can thiệp để bảo tồn chúng. Lý do đầu tiên là ngôn ngữ bản địa là một phần không thể thiếu của di sản văn hóa. Ví dụ, tiếng Māori ở New Zealand đã được chính phủ bảo vệ và khuyến khích sử dụng, giúp duy trì identique văn hóa của người Māori. Thêm vào đó, ngôn ngữ bản địa có thể giúp tăng cường sự liên kết cộng đồng và gia tăng sự tự hào dân tộc. Khi người dân nói chung một ngôn ngữ, họ có thể hiểu và hỗ trợ nhau tốt hơn, tạo ra một xã hội mạnh mẽ hơn.

Phân tích: Bài này có lập luận rõ ràng và sử dụng ví dụ cụ thể. Ngôn từ và cấu trúc câu phù hợp, với sự đa dạng trong từ vựng và cấu trúc câu.

Bài mẫu Band 9.0

Điểm: Task Response: 9.0, Cohesion và Cohesion: 9.0, Lexical Resource: 9.0, Grammatical Range và Accuracy: 9.0

Nội dung:

Nhiều ngôn ngữ bản địa đang bị đe dọa bởi sự xâm nhập của ngôn ngữ phương Tây. Tôi hoàn toàn đồng ý rằng chính phủ nên can thiệp để bảo tồn chúng. Lý do đầu tiên là ngôn ngữ bản địa là một phần không thể thiếu của di sản văn hóa. Ví dụ, tiếng Māori ở New Zealand đã được chính phủ bảo vệ và khuyến khích sử dụng, giúp duy trì identique văn hóa của người Māori. Thêm vào đó, ngôn ngữ bản địa có thể giúp tăng cường sự liên kết cộng đồng và gia tăng sự tự hào dân tộc. Khi người dân nói chung một ngôn ngữ, họ có thể hiểu và hỗ trợ nhau tốt hơn, tạo ra một xã hội mạnh mẽ hơn. Cuối cùng, việc bảo tồn ngôn ngữ bản địa có thể giúp bảo vệ sự đa dạng văn hóa toàn cầu, giúp con người hiểu biết và tôn trọng nhau hơn.

Phân tích: Bài này có lập luận rõ ràng và sử dụng ví dụ cụ thể. Ngôn từ và cấu trúc câu phù hợp, với sự đa dạng và chính xác cao trong từ vựng và cấu trúc câu.

Từ vựng và cụm từ quan trọng

  1. Bảo tồn (Preservation): Sự bảo vệ và duy trì
  • Ví dụ: Bảo tồn ngôn ngữ bản địa là rất quan trọng.
  1. Xâm nhập (Infiltration): Sự xâm nhập, chiếm ưu thế
  • Ví dụ: Ngôn ngữ phương Tây đang xâm nhập vào ngôn ngữ bản địa.
  1. Văn hóa (Culture): Đặc điểm, tập quan và cách sống của một cộng đồng
  • Ví dụ: Ngôn ngữ bản địa là một phần quan trọng của văn hóa.
  1. Liên kết cộng đồng (Community Bonding): Sự kết nối và hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng
  • Ví dụ: Ngôn ngữ bản địa có thể giúp tăng cường liên kết cộng đồng.
  1. Tự hào dân tộc (National Pride): Sự tự hào về quốc gia và văn hóa
  • Ví dụ: Việc bảo tồn ngôn ngữ bản địa có thể gia tăng tự hào dân tộc.
  1. Di sản văn hóa (Cultural Heritage): Di sản văn hóa, truyền thống
  • Ví dụ: Ngôn ngữ bản địa là một phần không thể thiếu của di sản văn hóa.
  1. Đa dạng văn hóa (Cultural Diversity): Sự đa dạng trong văn hóa
  • Ví dụ: Việc bảo tồn ngôn ngữ bản địa có thể giúp bảo vệ đa dạng văn hóa toàn cầu.
  1. Lập luận (Argument): Sự trình bày lập luận, lập luận
  • Ví dụ: Bài viết này có lập luận rõ ràng và sử dụng ví dụ cụ thể.
  1. Ngôn từ (Lexical Resource): Từ vựng và cụm từ
  • Ví dụ: Ngôn từ và cấu trúc câu phù hợp, với sự đa dạng và chính xác cao.
  1. Cấu trúc câu (Grammatical Range và Accuracy): Sự chính xác và đa dạng trong cấu trúc câu
  • Ví dụ: Cấu trúc câu phù hợp, với sự đa dạng và chính xác cao.

5 Lỗi thường gặp khi viết về chủ đề này

  1. Thiếu lập luận rõ ràng: Học sinh thường trình bày ý kiến mà không có lập luận rõ ràng và trực tiếp.
  1. Thiếu ví dụ cụ thể: Ví dụ cụ thể giúp làm rõ lập luận và tăng cường sự thuyết phục.
  1. Ngôn từ hạn chế: Sử dụng nhiều từ vựng đơn giản và lặp lại, làm giảm điểm cho Lexical Resource.
  1. Cấu trúc câu đơn giản: Cấu trúc câu đơn giản và lặp lại làm giảm điểm cho Grammatical Range và Accuracy.
  1. Thiếu kết nối giữa các ý: Học sinh thường trình bày các ý riêng biệt mà không có kết nối logic giữa chúng.

Kết luận

Kiểm tra các bài mẫu trên để hiểu cách đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 2 về chủ đề bảo tồn ngôn ngữ. Đừng quên sử dụng từ vựng và cấu trúc câu đa dạng, cũng như trình bày lập luận rõ ràng và sử dụng ví dụ cụ thể.

Get your own response scored by AI on English AIdol