Thang điểm TOEIC
| Bài thi | Điểm | Thang | Hình thức |
| TOEIC Listening & Reading | Listening | 5–495 | 100 câu ở Part 1–4, khoảng 45 phút |
| Reading | 5–495 | 100 câu ở Part 5–7, 75 phút |
| Tổng điểm | 10–990 | Tổng hai phần, theo bước 5 điểm |
| TOEIC Speaking & Writing | Speaking | 0–200 | 11 câu, khoảng 20 phút |
| Writing | 0–200 | 8 câu, khoảng 60 phút |
Điểm Listening và Reading dựa trên số câu trả lời đúng, được quy đổi để các đề khác nhau có thể so sánh. Sai không bị trừ điểm, nên hãy trả lời mọi câu.
TOEIC Listening & Reading và CEFR: điểm tối thiểu của ETS
| Trình độ CEFR | Listening tối thiểu | Reading tối thiểu | Tổng hai mức tối thiểu |
| C1 | 490 | 455 | 945 |
| B2 | 400 | 385 | 785 |
| B1 | 275 | 275 | 550 |
| A2 | 110 | 115 | 225 |
| A1 | 60 | 60 | 120 |
Ba điểm cần lưu ý khi dùng bảng này:
- Quy đổi theo từng kỹ năng. Tổng 785 có thể là 450 Listening và 335 Reading: Listening đạt B2 nhưng Reading chưa đạt mức tối thiểu B2. Hãy kiểm tra từng kỹ năng với mọi yêu cầu CEFR.
- Ngưỡng điểm chỉ là hướng dẫn. ETS mô tả đây là điểm tối thiểu do hội đồng chuyên gia đặt ra, và ngưỡng C1 Reading có mức đồng thuận thấp hơn các ngưỡng khác.
- Trình độ A1–B1 đo chính xác hơn bằng TOEIC Bridge. ETS gợi ý dùng các bài thi TOEIC Bridge để đo chính xác hơn ở trình độ này.
Công cụ quy đổi TOEIC sang CEFR (tiếng Anh) cho ước tính nhanh theo tổng điểm; khi yêu cầu ghi rõ trình độ CEFR, hãy dùng bảng theo kỹ năng ở trên.
Tải bảng này: JSON · CSV. Có thể tái sử dụng theo CC BY 4.0 nếu ghi nguồn và giữ ngày kiểm tra 3 tháng 10 năm 2026.
Ví dụ: điểm này có đạt yêu cầu B2 không?
| Thí sinh | Listening | Reading | Tổng | Đạt cả hai mức tối thiểu B2? |
| A | 420 | 390 | 810 | Có: 420 ≥ 400 và 390 ≥ 385 |
| B | 460 | 350 | 810 | Không: Reading thấp hơn 385 là 35 điểm |
| C | 395 | 400 | 795 | Không: Listening thấp hơn 400 là 5 điểm |
A và B có cùng tổng điểm, nhưng chỉ A đạt B2 ở cả hai kỹ năng. Con đường nhanh nhất của B là Reading; C chỉ cần tăng nhẹ Listening. Các thí sinh là ví dụ giả định.
Điểm Listening và Reading đến từ đâu
| Phần | Part | Dạng bài | Số câu |
| Listening | 1 | Mô tả tranh | 6 |
| 2 | Hỏi – đáp | 25 |
| 3 | Đoạn hội thoại | 39 |
| 4 | Bài nói ngắn | 30 |
| Reading | 5 | Hoàn thành câu | 30 |
| 6 | Hoàn thành đoạn văn | 16 |
| 7 | Đọc hiểu | 54 |
Part 3, 4 và 7 chiếm phần lớn số câu, nên làm đúng ổn định ở đây thường kéo điểm lên nhiều hơn là làm hoàn hảo các phần ngắn.
Bao nhiêu điểm TOEIC là tốt?
Điểm tốt là điểm mà nhà tuyển dụng, trường hoặc chương trình của bạn yêu cầu. Trước khi đặt mục tiêu, hãy kiểm tra:
- Yêu cầu là tổng điểm, điểm từng kỹ năng hay trình độ CEFR.
- Yêu cầu TOEIC Listening & Reading, TOEIC Speaking & Writing hay cả hai.
- Chỉ chấp nhận kỳ thi công khai hay cả kỳ thi tổ chức (IP).
- Điểm cần còn mới trong bao lâu.
Điểm TOEIC có hiệu lực bao lâu
ETS không cấp báo cáo điểm TOEIC đã quá hai năm, và báo cáo điểm có thể nhận trong hai năm kể từ ngày thi. Đơn vị tiếp nhận có thể đặt thời hạn riêng, đôi khi ngắn hơn.
Dùng điểm từng kỹ năng để lên kế hoạch luyện
- Nếu Listening thấp hơn: luyện Part 1–4 và xem lại transcript sau mỗi câu sai.
- Nếu Reading sai nhiều ngữ pháp: bắt đầu với hướng dẫn TOEIC Part 5.
- Nếu Reading không đủ thời gian: luyện chiến lược Part 7 cho bài đọc đơn và đa văn bản.
- Nếu cần điểm Speaking hoặc Writing: xem hướng dẫn TOEIC Speaking và Writing.
Câu hỏi thường gặp
Điểm TOEIC tối đa là bao nhiêu?
Tổng tối đa TOEIC Listening & Reading là 990 (495 Listening và 495 Reading). TOEIC Speaking & Writing là bài thi riêng, mỗi phần 0–200.
TOEIC bao nhiêu điểm là B2?
Mức tối thiểu B2 của ETS là 400 Listening và 385 Reading. Cả hai đều phải đạt; tổng 785 chỉ là mốc tham khảo thô.
TOEIC có trừ điểm khi sai không?
Không. Điểm Listening và Reading dựa trên số câu đúng, nên hãy trả lời mọi câu.
Điểm TOEIC có hiệu lực bao lâu?
ETS không cấp báo cáo điểm đã quá hai năm. Nhà tuyển dụng và trường có thể đặt thời hạn riêng.