Complete the Words kiểm tra gì
Mỗi từ chưa hoàn chỉnh chỉ hiện những chữ cái đầu và bạn gõ phần còn lại. Để làm nhanh, bạn cần nhiều kỹ năng cùng lúc:
- Ngữ pháp: vị trí chỗ trống cho biết đó là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ, và có cần đuôi như -s, -ed hay -ly không.
- Kết hợp từ: những cụm hay đi cùng nhau như "play a role" hay "conduct research" thu hẹp lựa chọn.
- Ý nghĩa: câu và cả đoạn loại bỏ những từ đúng ngữ pháp nhưng không hợp logic.
- Chính tả: bạn tự gõ chữ cái, nên hãy coi chính tả chính xác là một phần của đáp án.
Ví dụ tự soạn có lời giải
Đoạn văn này do English AIdol soạn để minh họa dạng bài, không phải câu hỏi TOEFL chính thức.
Many cities plant trees along their streets. Tre__ provide sh___ in summer, wh___ can lower the temperature of near__ buildings. They al__ absorb rainwater, red_____ the risk of flooding after heavy storms.
| Từ chưa hoàn chỉnh | Đáp án | Dấu hiệu sử dụng |
| Tre__ | Trees | Chủ ngữ số nhiều của "provide", lặp lại "trees" ở câu đầu |
| sh___ | shade | Ý nghĩa: thứ cây mang lại vào mùa hè và giúp giảm nhiệt độ |
| wh___ | which | Ngữ pháp: đại từ quan hệ sau dấu phẩy, chỉ cả ý phía trước |
| near__ | nearby | Từ loại: tính từ đứng trước danh từ "buildings" |
| al__ | also | Ý nghĩa: thêm lợi ích thứ hai |
| red_____ | reducing | Ngữ pháp: cụm phân từ -ing mô tả kết quả của việc hấp thụ nước mưa |
Đuôi từ cho biết từ loại
| Từ loại | Đuôi thường gặp | Ví dụ |
| Danh từ | -tion, -ment, -ity, -ance, -ness | reduction, development, stability, performance, awareness |
| Động từ | -ize/-ise, -en, -ate, -ify | organise, strengthen, demonstrate, classify |
| Tính từ | -al, -ive, -ous, -able, -ful | environmental, effective, numerous, reliable, successful |
| Trạng từ | -ly | gradually, significantly, relatively |
Khi cấu trúc câu cần danh từ nhưng các chữ cái hiện ra là phần đầu của động từ, như "devel…" sau "the", đáp án thường là dạng danh từ: "development".
Chiến lược
- Đọc cả đoạn một lần trước khi gõ, để chủ đề định hướng phỏng đoán.
- Xác định từ loại cho mỗi chỗ trống từ các từ xung quanh.
- Dùng các chữ cái đầu để liệt kê từ khả dĩ, rồi chọn từ hợp cả ngữ pháp lẫn ý nghĩa.
- Kiểm tra đuôi từ sau cùng: số nhiều -s, thì của động từ và -ly của trạng từ là lỗi hay gặp nhất.
- Đừng mất quá nhiều thời gian cho một từ; mọi câu trong đoạn đều cần thời gian.
Cách xây dựng kỹ năng
- Học theo họ từ, không học từ đơn lẻ: ví dụ reduce, reduction, reduced, reducing.
- Đọc văn bản học thuật ngắn mỗi ngày và ghi lại các kết hợp từ như "make progress" và "pose a risk".
- Luyện chính tả 2,000 từ thông dụng nhất và từ vựng học thuật phổ biến cho đến khi gõ không do dự.
- Tự kiểm tra: che nửa sau của các từ trong một đoạn đã đọc và khôi phục lại.
Luyện dạng bài trong luyện TOEFL Complete the Words (giao diện tiếng Anh), và xem luyện TOEFL Reading cho hai dạng Reading còn lại.
Nguồn chính thức
Đã đối chiếu với ETS: nội dung bài thi TOEFL iBT, ETS: hiểu điểm TOEFL iBT vào ngày 3 tháng 10 năm 2026. English AIdol không liên kết và không được ETS chứng nhận. TOEFL là nhãn hiệu đã đăng ký của ETS. Kết quả luyện tập trên English AIdol chỉ là ước tính không chính thức. Ví dụ trên trang là tài liệu luyện tập tự soạn. Trang này là bản tiếng Việt được soạn từ hướng dẫn tiếng Anh với sự hỗ trợ của AI.
Câu hỏi thường gặp
TOEFL Complete the Words là gì?
Đây là một dạng bài TOEFL iBT Reading hiện hành. Bạn đọc một đoạn học thuật ngắn có một số từ chỉ hiện một phần và gõ các chữ cái còn thiếu.
Complete the Words kiểm tra gì?
Dạng bài kiểm tra kết hợp ngữ pháp, từ loại, kết hợp từ, chính tả và khả năng hiểu đoạn văn.
Phần TOEFL Reading dài bao lâu?
ETS cho biết phần Reading hiện tại khoảng 30 phút và 50 câu. Vì là bài thi thích ứng, thời gian và số câu có thể thay đổi.
Làm sao để làm tốt Complete the Words?
Học từ theo họ từ, chú ý kết hợp từ khi đọc văn bản học thuật, luyện chính tả từ vựng học thuật thông dụng và kiểm tra đuôi từ trước khi chuyển câu.